mẩm dạ

Học thuật
Thân thiện
mẩm dạ

Mẹ nấu món ăn thật ngon khiến cả nhà ăn đã mẩm dạ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm giác no bụng, thoải mái sau khi ăn: "mẩm dạ" diễn tả trạng thái dễ chịu, vừa đủ no sau khi ăn, không còn cảm giác đói nhưng cũng không quá căng tức bụng.
    • Thỏa mãn về mặt ăn uống: Từ này thường dùng để nói về cảm giác hài lòng, thỏa mãn sau một bữa ăn ngon miệng vừa đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ăn bát cháo nóng xong, tôi thấy mẩm dạ hẳn. (Sau khi ăn xong bát cháo nóng, tôi thấy no bụng dễ chịu hẳn.)
    • Bữa cơm tuy đơn giản nhưng ăn xong ai cũng thấy mẩm dạ. (Bữa cơm tuy đơn giản nhưng sau khi ăn xong ai cũng cảm thấy no nê, thỏa mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn cho mẩm dạ": ăn cho đủ no, cho thỏa mãn.
    • Đi làm đồng về, chỉ mong bữa cơm ăn cho mẩm dạ. (Đi làm đồng về, chỉ mong bữa cơm ăn cho thật no bụng.)
  • "thấy mẩm dạ trong lòng": (nghĩa bóng) cảm thấy yên tâm, thỏa mãn.
    • Nghe con kể chuyện học hành tiến bộ, bố mẹ thấy mẩm dạ trong lòng. (Nghe con kể chuyện học hành tiến bộ, bố mẹ cảm thấy yên tâm, hài lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • No nê (tính từ): no say, no kĩ, thường chỉ mức độ no nhiều hơn "mẩm dạ".
    • Ăn Tết xong, ai cũng cảm thấy no nê. (Sau dịp Tết, ai cũng cảm thấy no say.)
  • Ấm bụng (tính từ): cảm giác ấm áp, dễ chịu trong bụng sau khi ăn/uống thứ đó nóng.
    • Uống ly sữa nóng xong, tôi thấy ấm bụng. (Uống xong ly sữa nóng, tôi thấy ấm áp trong bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • No bụng: cảm giác không còn đói sau khi ăn.
  • Thỏa mãn: cảm giác hài lòng, đạt được điều mong muốn (có thể dùng trong ngữ cảnh ăn uống).
Từ trái nghĩa
  • Cồn cào: cảm giác đói dữ dội, khó chịu trong bụng.
  • Xót ruột: cảm giác đói hoặc lo lắng khiến khó chịu trong bụng.
Thành ngữ liên quan
  • "No cơm ấm áo": đủ ăn đủ mặc, cuộc sống đầy đủ.
    • Chỉ cần gia đình no cơm ấm áo tôi mãn nguyện. (Chỉ cần gia đình đủ ăn đủ mặc tôi mãn nguyện.)
  • "Ấm no": cuộc sống đầy đủ, ấm cúng no đủ.
    • Mong ước của mọi người một cuộc sống ấm no. (Mong ước của mọi người một cuộc sống đầy đủ, hạnh phúc.)
mẩm dạ

Mẹ nấu món ăn thật ngon khiến cả nhà ăn đã mẩm dạ.

  1. No nê: Ăn đã mẩm dạ.